Thiết kế phòng sạch bệnh viện: Tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật

Nội dung chính

Thiết kế phòng sạch bệnh viện là quá trình xây dựng môi trường kiểm soát phù hợp với từng hoạt động khám chữa bệnh, phẫu thuật, cách ly, tiệt khuẩn, xét nghiệm hoặc pha chế thuốc. Giải pháp không chỉ liên quan đến độ sạch của không khí mà còn phải phối hợp phân khu chức năng, luồng di chuyển, chênh lệch áp suất, thông gió, lọc khí, nhiệt độ, độ ẩm, vật liệu hoàn thiện và yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn.

Với kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án trên toàn quốc, INTECH E&C cung cấp giải pháp khảo sát, thiết kế và thi công phòng sạch đồng bộ theo ISO 14644, yêu cầu chuyên ngành y tế cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Mỗi phương án thiết kế phòng sạch bệnh viện được xây dựng từ công năng, đối tượng cần bảo vệ, nguy cơ lây nhiễm và điều kiện vận hành thực tế thay vì áp dụng một cấu hình chung cho mọi khu vực.

Trong bài viết này, hãy cùng INTECH E&C tìm hiểu phòng sạch y tế và phòng sạch bệnh viện khác nhau như thế nào, những khu vực nào cần kiểm soát môi trường, các căn cứ tiêu chuẩn, nguyên tắc thiết kế phòng sạch bệnh viện, quy trình triển khai và nội dung cần kiểm tra trước khi nghiệm thu.

Phòng sạch y tế là gì?

Phòng sạch y tế là cách gọi chung cho các không gian kiểm soát môi trường phục vụ khám chữa bệnh, xét nghiệm, nghiên cứu, lưu trữ mô – tế bào, pha chế dược phẩm hoặc sản xuất sản phẩm y tế. Tùy công năng, môi trường có thể cần kiểm soát một hoặc nhiều yếu tố:

  • Nồng độ hạt lơ lửng trong không khí;
  • Mức nhiễm vi sinh;
  • Hướng và hình thái dòng khí;
  • Chênh lệch áp suất giữa các khu vực;
  • Tỷ lệ không khí ngoài trời và lượng khí thải;
  • Nhiệt độ, độ ẩm;
  • Độ kín của kết cấu bao che;
  • Chất lượng bề mặt và khả năng vệ sinh;
  • Luồng di chuyển của nhân sự, bệnh nhân, dụng cụ và chất thải;
  • Cảnh báo, giám sát và khả năng duy trì điều kiện thiết kế.

Phạm vi phòng sạch y tế rộng hơn bệnh viện. Ngoài các khu vực trong cơ sở khám chữa bệnh, khái niệm này còn được sử dụng với trung tâm IVF, ngân hàng mô, phòng nuôi cấy tế bào, labo nghiên cứu, phòng pha chế thuốc và một số khu vực sản xuất thiết bị y tế.

Phòng sạch y tế khác phòng sạch công nghiệp ở điểm nào?

Hai loại phòng đều có thể sử dụng nguyên tắc kiểm soát hạt, HVAC, lọc và chênh áp. Điểm khác biệt nằm ở đối tượng bảo vệ và rủi ro cần kiểm soát.

Tiêu chí Phòng sạch y tế Phòng sạch công nghiệp
Đối tượng chính Người bệnh, nhân viên, mẫu, thuốc hoặc vật liệu sinh học Sản phẩm, quy trình và thiết bị sản xuất
Rủi ro điển hình Nhiễm khuẩn, lây truyền qua không khí, nhiễm chéo Hạt gây lỗi sản phẩm, nhiễm hóa học, tĩnh điện hoặc sai lệch công nghệ
Cơ sở thiết kế Công năng y tế, kiểm soát nhiễm khuẩn và yêu cầu chuyên ngành Độ nhạy sản phẩm, yêu cầu công nghệ và năng suất
Luồng di chuyển Người bệnh, nhân viên, dụng cụ sạch – bẩn và chất thải Nhân sự, nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm
Áp suất Có thể dương, âm hoặc trung tính tùy mục tiêu Thường tổ chức theo cấp sạch và yêu cầu bảo vệ sản phẩm
Đánh giá Kết hợp thông khí, áp suất, hạt, vi sinh và quy trình Tập trung vào thông số ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm

Vì vậy, không nên sao chép nguyên cấu hình của phòng sạch điện tử hoặc dược phẩm để sử dụng cho bệnh viện khi chưa đánh giá công năng và nguy cơ lây nhiễm.

Phòng sạch bệnh viện là gì?

Phòng sạch bệnh viện là nhóm không gian kiểm soát được bố trí trực tiếp trong bệnh viện hoặc cơ sở khám chữa bệnh. Mục tiêu có thể là bảo vệ vùng thực hiện thủ thuật, bảo vệ người bệnh có nguy cơ cao, hạn chế tác nhân lây nhiễm phát tán hoặc duy trì sự phân tách giữa khu bẩn và khu sạch.

Phòng sạch bệnh viện thuộc phạm vi rộng hơn của phòng sạch y tế. Tuy nhiên, không phải mọi phòng trong bệnh viện đều cần phân loại theo ISO Class. Nhiều khu vực chủ yếu phải đáp ứng yêu cầu về thông khí, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm và kiểm soát nhiễm khuẩn mà không nhất thiết được gọi là phòng sạch theo ISO 14644-1.

Tiêu chí Phòng sạch y tế Phòng sạch bệnh viện
Phạm vi Toàn bộ lĩnh vực y tế, dược, xét nghiệm và nghiên cứu Các không gian kiểm soát trong cơ sở khám chữa bệnh
Địa điểm Bệnh viện, phòng khám, IVF, labo, ngân hàng mô, cơ sở dược và thiết bị y tế Bệnh viện, trung tâm y tế và phòng khám có chức năng tương ứng
Mục tiêu Bảo vệ người, mẫu, thuốc, mô tế bào hoặc sản phẩm Kiểm soát nhiễm khuẩn và hỗ trợ hoạt động chăm sóc, điều trị
Khu vực tiêu biểu Labo, IVF, phòng pha chế, phòng nuôi cấy, khu sản xuất y tế Phòng mổ, cách ly, khu bảo vệ người bệnh, CSSD và pha chế thuốc trong bệnh viện
Tiêu chí thiết kế Phụ thuộc quy trình hoặc sản phẩm Phụ thuộc loại phòng, đường lây truyền và hoạt động chuyên môn

Khi xây dựng yêu cầu, chủ đầu tư nên xác định rõ tên và công năng của từng phòng. Cụm từ chung như “phòng sạch bệnh viện đạt chuẩn” chưa đủ để tính toán thiết kế, lựa chọn thiết bị hoặc lập kế hoạch nghiệm thu.

Hệ thống phòng sạch bệnh viện đạt tiêu chuẩn giúp kiểm soát nhiễm khuẩn và đảm bảo môi trường điều trị an toàn

Hệ thống phòng sạch bệnh viện đạt tiêu chuẩn giúp kiểm soát nhiễm khuẩn và đảm bảo môi trường điều trị an toàn

Những khu vực nào trong bệnh viện cần kiểm soát môi trường?

Mức độ kiểm soát không giống nhau giữa các khu vực. Trước khi xác định ISO Class, áp suất hoặc lưu lượng gió, đội ngũ dự án cần làm rõ mục tiêu bảo vệ.

Phòng mổ và khu phẫu thuật

Phòng mổ cần hạn chế tác nhân từ không khí đi vào vùng phẫu thuật, đồng thời duy trì điều kiện phù hợp cho người bệnh và ê-kíp. Yêu cầu thường liên quan đến áp suất dương so với khu vực kém sạch hơn, phân phối khí, lọc, nhiệt độ, độ ẩm, mức ồn và khả năng vệ sinh bề mặt.

Không phải mọi phòng mổ có cùng cấu hình. Loại phẫu thuật, mức độ xâm lấn, thiết bị hình ảnh, tải nhiệt, số người và quy định áp dụng có thể làm thay đổi yêu cầu.

Phòng cách ly lây nhiễm qua không khí

Phòng cách ly lây nhiễm qua không khí có mục tiêu hạn chế tác nhân phát tán ra hành lang và các khu vực lân cận. Giải pháp thường dựa trên áp suất âm, kiểm soát đường đi của không khí, thải khí an toàn, độ kín và giám sát chênh áp.

Áp suất âm không có nghĩa phòng phải “bẩn”. Đây là quan hệ áp suất được tạo ra để không khí đi từ khu vực bên ngoài vào phòng, qua đó hỗ trợ giữ tác nhân trong phạm vi kiểm soát.

Phòng bảo vệ người bệnh

Khu vực dành cho người bệnh suy giảm miễn dịch hoặc cần bảo vệ đặc biệt có mục tiêu ngược với phòng cách ly lây nhiễm: giảm nguy cơ không khí từ hành lang xâm nhập. Vì vậy, quan hệ áp suất có thể được tổ chức theo hướng dương cùng yêu cầu lọc và kiểm soát cửa phù hợp.

Trường hợp vừa cần bảo vệ người bệnh vừa cần cách ly tác nhân lây nhiễm đòi hỏi giải pháp riêng, có thể bao gồm phòng đệm và hệ thống khí độc lập. Không nên tự kết hợp áp suất dương và âm nếu chưa có thiết kế chuyên ngành.

Khu tiệt khuẩn trung tâm CSSD

CSSD được tổ chức theo chuỗi tiếp nhận dụng cụ bẩn, làm sạch, kiểm tra – đóng gói, tiệt khuẩn, lưu trữ và cấp phát. Yêu cầu quan trọng là tách biệt khu bẩn, khu sạch và khu vô khuẩn; hạn chế giao cắt giữa dụng cụ đã xử lý và dụng cụ nhiễm bẩn.

Thiết kế phòng sạch bệnh viện phải phối hợp mặt bằng, thiết bị, luồng nhân sự, luồng dụng cụ, cấp – thoát nước, thông gió và điều kiện môi trường. CSSD không thể được đánh giá chỉ bằng một chỉ số ISO Class.

Phòng pha chế thuốc vô trùng

Phòng pha chế thuốc vô trùng trong bệnh viện có thể phải kết hợp yêu cầu dược với yêu cầu phòng sạch. Cấp sạch nền, vùng thao tác quan trọng, thiết bị bảo vệ, chênh áp và luồng vật liệu phải được xác định theo loại chế phẩm và nguy cơ đối với người thao tác.

Đối với thuốc nguy hại, mục tiêu bảo vệ sản phẩm và bảo vệ nhân sự có thể tạo ra yêu cầu áp suất khác nhau. Giải pháp cần được đánh giá tổng thể thay vì chỉ lựa chọn một tủ an toàn hoặc bộ lọc.

Phòng xét nghiệm và labo

Labo có thể ưu tiên bảo vệ mẫu, bảo vệ người hoặc bảo vệ môi trường tùy loại xét nghiệm. Yêu cầu an toàn sinh học không đồng nhất với yêu cầu phòng sạch. Một phòng được phân loại ISO chưa chắc đáp ứng an toàn sinh học và ngược lại.

ICU và các khu chăm sóc đặc biệt

ICU cần kiểm soát chất lượng không khí, tiện nghi nhiệt, mật độ người và nguy cơ nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi ICU đều là phòng sạch ISO. Yêu cầu phải được xác định theo mô hình chăm sóc, nhóm người bệnh và tiêu chuẩn của dự án.

Khu vực Mục tiêu chính Quan hệ áp suất thường gặp Trọng tâm thiết kế
Phòng mổ Bảo vệ vùng phẫu thuật Dương so với vùng kém sạch hơn Phân phối khí, lọc, tải nhiệt, cửa và bề mặt
Phòng cách ly lây nhiễm Hạn chế tác nhân phát tán Âm Khí thải, độ kín, hướng khí và cảnh báo áp suất
Phòng bảo vệ người bệnh Hạn chế tác nhân xâm nhập Dương Lọc, độ kín và kiểm soát cửa
CSSD – khu bẩn Giữ nhiễm bẩn trong khu xử lý Âm hoặc theo sơ đồ áp suất dự án Thải khí, nhiệt ẩm và luồng dụng cụ
CSSD – khu sạch/vô khuẩn Bảo vệ dụng cụ đã xử lý Dương hoặc theo sơ đồ áp suất dự án Phân khu, lưu trữ và luồng một chiều
Pha chế vô trùng Bảo vệ chế phẩm và người thao tác Theo loại thuốc và thiết bị bảo vệ Cấp sạch, thiết bị ngăn chia và luồng vật liệu
Labo Bảo vệ mẫu, người hoặc môi trường Theo phân cấp rủi ro An toàn sinh học, thải khí và phân khu

Các quan hệ trong bảng chỉ thể hiện nguyên tắc phổ biến. Thông số cuối cùng phải được xác định từ tiêu chuẩn áp dụng, đánh giá rủi ro và yêu cầu sử dụng của dự án thiết kế phòng sạch bệnh viện.

Các tiêu chuẩn áp dụng khi thiết kế phòng sạch bệnh viện

Không có một tiêu chuẩn duy nhất cho toàn bộ thiết kế phòng sạch bệnh viện. Hồ sơ thiết kế thường phải phối hợp tiêu chuẩn công trình, thông gió, phòng cháy chữa cháy, điện, y tế, kiểm soát nhiễm khuẩn và tiêu chuẩn phòng sạch.

Tiêu chuẩn và quy chuẩn tại Việt Nam

Tùy loại, cấp và phạm vi công trình, dự án thiết kế phòng sạch bệnh viện cần rà soát các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành về bệnh viện, thông gió – điều hòa không khí, an toàn cháy, điện, cấp thoát nước, tiếp cận sử dụng và yêu cầu chuyên ngành của Bộ Y tế.

TCVN 4470 về bệnh viện đa khoa cung cấp cơ sở cho tổ chức không gian và một số yêu cầu thiết kế bệnh viện. TCVN 5687 được sử dụng cho thông gió và điều hòa không khí. Tuy nhiên, hồ sơ không nên sao chép mã năm từ tài liệu cũ; cần kiểm tra phiên bản còn hiệu lực trên Cổng thông tin tiêu chuẩn quốc gia tại thời điểm lập dự án.

Quy chuẩn và tiêu chuẩn Việt Nam là cơ sở quan trọng nhưng chưa chắc đưa ra toàn bộ thông số chi tiết cho mọi loại phòng đặc thù. Khi sử dụng thêm tài liệu quốc tế, các bên cần xác định rõ phạm vi, thứ tự ưu tiên và cách xử lý khác biệt.

ISO 14644

ISO 14644-1 quy định phân loại độ sạch không khí theo nồng độ hạt. Tiêu chuẩn này hữu ích khi thiết kế phòng sạch bệnh viện thực sự cần xác định ISO Class, nhưng không thay thế yêu cầu về vi sinh, thông khí y tế hoặc kiểm soát lây nhiễm.

ISO 14644-4 đề cập quá trình hình thành phòng sạch từ yêu cầu đến thiết kế, xây dựng và khởi động. ISO 14644-3 cung cấp các phương pháp thử hỗ trợ đánh giá phòng sạch và vùng sạch.

ANSI/ASHRAE/ASHE Standard 170

ASHRAE Standard 170 tập trung vào yêu cầu thông khí cho cơ sở y tế. Tài liệu đưa ra các nội dung liên quan đến quan hệ áp suất, lượng không khí ngoài trời, tổng số lần trao đổi không khí, thải khí, lọc, nhiệt độ và độ ẩm theo từng loại không gian.

Thông số của ASHRAE 170 không nên được tách khỏi tên phòng, phiên bản tiêu chuẩn và các chú thích đi kèm. Một giá trị phù hợp với phòng mổ không thể tự động dùng cho phòng cách ly, CSSD hoặc labo.

Hướng dẫn của WHO và CDC

WHO coi kiểm soát nhiễm khuẩn là cấu phần xuyên suốt hoạt động của cơ sở y tế. Các hướng dẫn về thông khí và phòng ngừa lây truyền giúp đội ngũ dự án hiểu mục tiêu bảo vệ, nhưng cần được chuyển hóa thành yêu cầu thiết kế phù hợp với điều kiện địa phương.

CDC cung cấp hướng dẫn kiểm soát môi trường trong cơ sở chăm sóc sức khỏe, bao gồm thông khí, khu phẫu thuật, phòng cách ly và các biện pháp giảm nguy cơ lây truyền. Đây là nguồn tham khảo chuyên môn, không thay thế quy định bắt buộc tại Việt Nam.

GMP và yêu cầu dược

GMP chỉ áp dụng khi khu vực có hoạt động thuộc phạm vi dược tương ứng, chẳng hạn pha chế hoặc chuẩn bị chế phẩm vô trùng. 

Nhóm tài liệu Vai trò trong dự án
Quy chuẩn, tiêu chuẩn Việt Nam Cơ sở pháp lý và kỹ thuật của công trình tại Việt Nam
ISO 14644 Phân loại, thiết kế và thử nghiệm phòng sạch khi có yêu cầu ISO Class
ASHRAE 170 Tham khảo chuyên sâu về thông khí cơ sở y tế
WHO, CDC Hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn và lây truyền
GMP hoặc tiêu chuẩn dược Áp dụng cho khu vực pha chế, xử lý hoặc bảo quản dược phẩm phù hợp

Các tiêu chuẩn của phòng sạch y tế tại Việt Nam

Các tiêu chuẩn thiết kế phòng sạch bệnh viện tại Việt Nam

Nguyên tắc thiết kế phòng sạch bệnh viện

Xây dựng yêu cầu sử dụng trước khi tính toán

Thiết kế phòng sạch bệnh viện cần bắt đầu từ yêu cầu sử dụng hoặc URS. Tài liệu này phải mô tả công năng, quy trình, số người, thiết bị, tải nhiệt, giờ hoạt động, đối tượng cần bảo vệ, nguồn nhiễm, chế độ bình thường và tình huống bất thường.

Nếu chưa làm rõ URS, việc chọn ISO Class, ACH hoặc cấp lọc chỉ là giả định. Sai số ở giai đoạn này có thể dẫn đến hệ thống quá lớn, không đủ năng lực hoặc không tương thích với quy trình y tế.

Phân khu chức năng theo mức độ rủi ro

Mặt bằng cần phân tách khu sạch, khu bẩn, khu vô khuẩn, khu hỗ trợ và vùng chuyển tiếp. Ranh giới phải thể hiện bằng không gian, cửa, phòng đệm, quy trình hoặc tổ hợp các biện pháp phù hợp.

Phân khu tốt giúp giảm giao cắt, giảm tải cho HVAC và tạo điều kiện kiểm soát vệ sinh. Ngược lại, nếu mặt bằng tạo nhiều giao cắt, tăng lưu lượng gió không thể giải quyết triệt để nguy cơ nhiễm chéo.

Tổ chức luồng người, người bệnh và vật tư

Thiết kế phòng sạch bệnh viện phải rà soát ít nhất các luồng:

  • Nhân viên y tế;
  • Người bệnh;
  • Khách hoặc người nhà khi có;
  • Dụng cụ sạch và vô khuẩn;
  • Dụng cụ đã sử dụng;
  • Thuốc, vật tư tiêu hao;
  • Đồ vải sạch và bẩn;
  • Chất thải y tế;
  • Thiết bị di động;
  • Hoạt động bảo trì.

Không phải mọi luồng đều cần hành lang riêng, nhưng các điểm giao cắt phải được nhận diện và kiểm soát. Phòng đệm, pass box, cửa liên động hoặc lịch vận chuyển chỉ hiệu quả khi phù hợp quy trình thực tế.

Thiết lập sơ đồ chênh lệch áp suất

Áp suất là công cụ định hướng chuyển động của không khí qua khe hở và cửa. Không nên xem áp suất dương là “tốt” còn áp suất âm là “xấu”; mỗi chế độ phục vụ một mục tiêu.

  • Áp suất dương thường dùng khi cần bảo vệ phòng khỏi không khí bên ngoài;
  • Áp suất âm thường dùng khi cần giữ tác nhân trong phòng;
  • Phòng đệm hỗ trợ duy trì quan hệ giữa hai khu vực có mục tiêu khác nhau;
  • Áp suất trung tính có thể phù hợp với khu vực không cần định hướng khí rõ rệt.

Sơ đồ áp suất phải thống nhất với chiều mở cửa, độ kín, lưu lượng cấp – hồi – thải và chế độ vận hành. Nếu chỉ tăng chênh áp mà không kiểm soát khe hở, cửa có thể khó sử dụng, tiếng ồn tăng và hệ thống mất ổn định.

Thiết kế HVAC theo công năng

Hệ thống HVAC quyết định khả năng cấp khí sạch, pha loãng chất ô nhiễm, duy trì nhiệt ẩm và tạo quan hệ áp suất. Những dữ liệu cần xác định gồm:

  • Lượng không khí ngoài trời;
  • Tổng lưu lượng cấp;
  • Lưu lượng hồi và thải;
  • Tỷ lệ tuần hoàn;
  • Tải lạnh, tải ẩm và tải nhiệt thiết bị;
  • Chế độ vận hành ngoài giờ;
  • Mức dự phòng;
  • Vị trí cửa lấy gió và cửa thải;
  • Khả năng tiếp cận bảo trì;
  • Ảnh hưởng khi cửa mở hoặc thiết bị dừng.

Số lần trao đổi không khí chỉ là một thông số. Hai phòng có cùng ACH vẫn có thể có hiệu quả khác nhau do vị trí miệng gió, vật cản, tải nhiệt, hướng dòng khí và bố trí hồi – thải.

Phân phối và kiểm soát dòng khí

Không khí cần được đưa đến vùng cần bảo vệ và cuốn chất ô nhiễm ra khỏi vùng đó. Phân phối khí phải được phối hợp với giường bệnh, bàn mổ, đèn phẫu thuật, thiết bị treo trần, tủ và vị trí nhân sự.

Trong phòng mổ, thiết bị treo hoặc đèn có thể cản trở dòng khí. Trong phòng cách ly, vị trí miệng cấp và hút ảnh hưởng đường đi của tác nhân từ người bệnh. Vì vậy, bản vẽ trần không thể được hoàn thiện độc lập với mặt bằng thiết bị y tế.

Trực quan hóa dòng khí có thể được sử dụng trong quá trình chạy thử để kiểm tra giả định thiết kế. Kết quả quan sát cần được đánh giá cùng các thông số lưu lượng và áp suất.

Lựa chọn hệ thống lọc phù hợp

Cấp lọc được lựa chọn theo yêu cầu không gian và cấu hình hệ thống. HEPA không phải câu trả lời mặc định cho mọi phòng bệnh viện. Vị trí lọc cuối, khả năng thử rò rỉ, phương án thay lọc và xử lý an toàn phải được xem xét ngay từ thiết kế.

Đối với khí thải từ khu vực có nguy cơ, cần đánh giá vị trí xả, khoảng cách đến cửa lấy gió, khả năng tuần hoàn ngược và yêu cầu xử lý trước khi thải. Không nên chỉ tập trung vào phía cấp khí mà bỏ qua đường thải.

Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm

Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến tiện nghi người bệnh, khả năng làm việc của nhân viên, thiết bị, vật liệu và kiểm soát vi sinh. Giá trị thiết kế phải theo loại phòng và tiêu chuẩn áp dụng, không sử dụng một dải chung cho toàn bệnh viện.

Phòng mổ có tải nhiệt biến đổi theo thiết bị và số người. CSSD phát sinh nhiệt, hơi và ẩm từ thiết bị xử lý. Một số labo hoặc phòng pha chế có yêu cầu riêng đối với sản phẩm. Hệ thống điều khiển phải đủ khả năng đáp ứng các chế độ thực tế.

Vật liệu và kết cấu bao che

Bề mặt nên nhẵn, bền, ít khe hở, dễ vệ sinh và chịu được hóa chất sử dụng tại khu vực. Các giao tuyến tường – sàn – trần, chân tường, khuôn cửa, ổ cắm và vị trí xuyên vách cần được xử lý để hạn chế tích tụ bụi và hỗ trợ vệ sinh.

Lựa chọn vật liệu không chỉ dựa trên quảng cáo “kháng khuẩn”. Cần xem xét:

  • Khả năng làm sạch;
  • Độ bền với hóa chất;
  • Phát thải hạt hoặc hợp chất;
  • Khả năng sửa chữa;
  • An toàn cháy;
  • Chống trơn trượt;
  • Khả năng chịu tải và va đập;
  • Tương thích với thiết bị y tế.

Cửa, phòng đệm và giao diện chuyển tiếp

Cửa ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất và luồng di chuyển. Kích thước, chiều mở, độ kín, tốc độ đóng và cơ chế liên động phải phù hợp với cáng, thiết bị, thoát nạn và thao tác của nhân viên.

Không nên sử dụng liên động cửa ở mọi vị trí nếu gây cản trở vận chuyển hoặc thoát hiểm. Mỗi phòng đệm cần có mục tiêu rõ ràng: thay trang phục, chuyển vật liệu, ổn định áp suất hay tách luồng.

Giám sát, cảnh báo và điều khiển

Các thông số quan trọng cần có phương pháp hiển thị, ghi nhận hoặc cảnh báo phù hợp. Chênh áp có thể được giám sát tại chỗ hoặc kết nối BMS. Nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái quạt, lọc và cửa được lựa chọn theo mức độ quan trọng.

Ngưỡng cảnh báo phải gắn với hành động cụ thể. Một hệ thống tạo nhiều cảnh báo nhưng không có quy trình phản ứng sẽ làm người vận hành bỏ qua tín hiệu.

An toàn, dự phòng và khả năng bảo trì

Thiết kế phải tính đến mất điện, hỏng quạt, tắc lọc, cháy, cửa mở lâu, ngừng hệ thống và bảo trì. Những khu vực quan trọng có thể cần nguồn điện dự phòng hoặc phương án duy trì quan hệ áp suất theo yêu cầu dự án.

Thiết bị cần được bố trí để bảo trì mà không gây ô nhiễm không cần thiết cho khu vực sạch. Không gian kỹ thuật, cửa thăm, đường thay lọc và khả năng cách ly từng nhánh giúp giảm ảnh hưởng khi sửa chữa.

Các tuyên chuẩn thiết kế phòng sạch bệnh viện

Các tiêu chuẩn thiết kế phòng sạch bệnh viện

Yêu cầu thiết kế phòng sạch bệnh viện theo từng khu vực

Thiết kế phòng mổ

Thiết kế phòng mổ phải bắt đầu từ loại phẫu thuật và mô hình hoạt động. Các nội dung cần phối hợp gồm:

  • Vùng bàn mổ và vùng dụng cụ vô khuẩn;
  • Bố trí nhân sự và thiết bị;
  • Hệ thống cấp, hồi hoặc thải khí;
  • Quan hệ áp suất với hành lang và phòng phụ trợ;
  • Cấp lọc và khả năng kiểm tra;
  • Tải nhiệt từ đèn, thiết bị và số người;
  • Khí y tế, điện, tiếp địa và hệ thống gọi;
  • Bề mặt, cửa và khả năng vệ sinh;
  • Chiếu sáng chung và chiếu sáng phẫu thuật;
  • Mức ồn và rung;
  • Chế độ vận hành khi không có ca mổ.

Không nên mặc định mọi phòng mổ phải là ISO Class 5 trong toàn bộ thể tích phòng. Nếu dự án yêu cầu môi trường được phân loại, phải xác định rõ vùng, trạng thái và kích thước hạt. Một số giải pháp có thể tạo vùng sạch cục bộ quanh bàn mổ trong khi yêu cầu nền được xác định riêng.

Thiết kế phòng cách ly áp suất âm

Phòng cách ly cần duy trì chiều khí từ hành lang hoặc phòng đệm vào phòng người bệnh, sau đó thải theo phương án an toàn. Thiết kế cần kiểm soát:

  • Độ kín kết cấu và cửa;
  • Lưu lượng cấp – thải;
  • Vị trí cấp và hút khí;
  • Phòng vệ sinh đi kèm;
  • Quan hệ với phòng đệm;
  • Giám sát và cảnh báo áp suất;
  • Vị trí xả khí;
  • Khả năng vệ sinh và khử khuẩn;
  • Chế độ khi hệ thống gặp sự cố.

Không được đưa khí từ phòng cách ly sang khu vực khác nếu phương án và tiêu chuẩn không cho phép. Giá trị chênh áp và ACH phải được lấy từ tài liệu áp dụng của dự án, không sao chép từ một loại phòng khác.

Thiết kế phòng bảo vệ người bệnh

Mục tiêu là giảm tác nhân đi vào không gian của người bệnh. Hệ thống thường ưu tiên khí cấp đã lọc và quan hệ áp suất dương. Các cửa, phòng đệm, vật liệu, vệ sinh và luồng khách cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả.

Nếu người bệnh đồng thời có nguy cơ phát tán tác nhân lây truyền qua không khí, cần giải pháp phối hợp chuyên biệt. Đây không phải trường hợp có thể xử lý bằng việc đảo chiều quạt tùy thời điểm mà không đánh giá toàn hệ thống.

Thiết kế CSSD

Mặt bằng CSSD cần hỗ trợ chu trình một chiều:

  1. Tiếp nhận dụng cụ đã sử dụng;
  2. Phân loại và làm sạch;
  3. Kiểm tra, lắp ráp và đóng gói;
  4. Tiệt khuẩn;
  5. Làm nguội, lưu trữ;
  6. Cấp phát dụng cụ sạch hoặc vô khuẩn.

Thiết bị rửa và tiệt khuẩn có thể tạo nhiệt, hơi, hóa chất và chênh lệch tải lớn. HVAC, cấp thoát nước, điện và bố trí không gian bảo trì phải được thiết kế đồng bộ. Cửa chuyển xuyên tường chỉ có ý nghĩa khi giao diện sạch – bẩn và quy trình vận hành được xác định rõ.

Thiết kế phòng pha chế vô trùng

Thiết kế phải xác định loại thuốc, mức nguy hại, thao tác hở, thiết bị ngăn chia và yêu cầu dược. Các nội dung thường gồm:

  • Vùng thao tác quan trọng;
  • Cấp sạch nền;
  • Tủ an toàn sinh học, isolator hoặc thiết bị phù hợp;
  • Luồng người và nguyên liệu;
  • Đưa vật tư vào và đưa chất thải ra;
  • Áp suất giữa các phòng;
  • Vệ sinh, khử khuẩn;
  • Giám sát hạt và vi sinh;
  • Bảo vệ người thao tác với thuốc nguy hại.

Không nên chỉ mua thiết bị rồi bố trí vào một phòng có sẵn. Hiệu quả phụ thuộc sự tương tác giữa thiết bị, phòng nền, HVAC và quy trình thao tác.

Thiết kế labo

Labo cần được phân loại theo nguy cơ mẫu và hoạt động. Tủ an toàn sinh học, hút cục bộ, áp suất phòng, khí thải và đường vận chuyển mẫu phải được xem xét cùng nhau. Phòng nuôi cấy cần bảo vệ mẫu nhưng labo xét nghiệm tác nhân nguy hiểm còn phải bảo vệ người và môi trường.

ISO Class chỉ được đưa vào khi có nhu cầu kiểm soát hạt phù hợp. Yêu cầu an toàn sinh học phải theo tài liệu chuyên ngành và đánh giá rủi ro riêng.

Tiêu chuẩn thiết kế phòng sạch y tế theo tiêu chuẩn phòng sạch

Tiêu chuẩn thiết kế phòng sạch bệnh viện theo tiêu chuẩn phòng sạch

Quy trình thiết kế phòng sạch bệnh viện

Bước 1: Thu thập yêu cầu và dữ liệu đầu vào

Chủ đầu tư, người sử dụng, kiểm soát nhiễm khuẩn, thiết bị y tế và đơn vị thiết kế phòng sạch bệnh viện cần thống nhất phạm vi. Dữ liệu đầu vào gồm công năng, quy trình, tiêu chuẩn, số người, thiết bị, tải, giờ hoạt động, điều kiện hạ tầng và kế hoạch mở rộng.

Bước 2: Đánh giá rủi ro và xác định mục tiêu kiểm soát

Mỗi thiết kế phòng sạch bệnh viện phải trả lời được: cần bảo vệ ai hoặc bảo vệ đối tượng nào; tác nhân phát sinh từ đâu; cần giữ tác nhân bên trong hay ngăn từ bên ngoài; hậu quả nếu mất kiểm soát là gì.

Kết quả đánh giá là cơ sở chọn áp suất, thông khí, lọc, phân khu và mức giám sát.

Bước 3: Xây dựng URS và cơ sở thiết kế

URS chuyển nhu cầu sử dụng thành tiêu chí có thể kiểm tra. Cơ sở thiết kế mô tả cách hệ thống dự kiến đáp ứng các tiêu chí đó. Hai tài liệu cần thống nhất trước khi phát triển bản vẽ chi tiết.

Bước 4: Thiết kế mặt bằng và luồng di chuyển

Đội ngũ thiết kế phòng sạch bệnh viện bố trí các phòng, vùng chuyển tiếp, hành lang, cửa, kho và không gian kỹ thuật. Sơ đồ luồng cần thể hiện người bệnh, nhân viên, dụng cụ sạch – bẩn, thuốc, đồ vải và chất thải.

Bước 5: Xây dựng sơ đồ áp suất và phương án HVAC

Sơ đồ áp suất được lập cho điều kiện cửa đóng và chế độ vận hành xác định. Từ đó tính toán lưu lượng cấp, hồi, thải, tải nhiệt – ẩm, cấp lọc và cấu hình điều khiển.

Bước 6: Phối hợp kiến trúc, MEP và thiết bị y tế

Các hệ thống phải được kiểm tra xung đột. Miệng gió không được đặt tùy ý sau khi đèn mổ hoặc thiết bị treo đã cố định. Vị trí ổ cắm, khí y tế, đầu báo, sprinkler, cảm biến và cửa thăm phải thống nhất trên bản vẽ trần phối hợp.

Bước 7: Rà soát khả năng thi công và bảo trì

Thiết kế cần được kiểm tra về trình tự thi công, độ kín, đường vận chuyển thiết bị, không gian bảo trì, thay lọc và tiếp cận hệ thống. Một phương án thiết kế phòng sạch bệnh viện đạt trên bản vẽ nhưng không thể thử hoặc bảo trì sẽ tạo rủi ro trong vận hành.

Bước 8: Lập kế hoạch kiểm tra và nghiệm thu

Trước khi thi công hoàn tất, dự án cần thống nhất phép thử, trạng thái thử, thiết bị đo, biểu mẫu, tiêu chí chấp nhận và trách nhiệm của các bên.

Bước 9: Kiểm soát thay đổi

Thay đổi thiết bị, công năng, số người hoặc mặt bằng có thể ảnh hưởng tải HVAC và luồng khí. Mọi thay đổi cần được đánh giá trước khi thực hiện và cập nhật vào hồ sơ hoàn công.

INTECH E&C – Giải pháp tổng thể thiết kế phòng sạch bệnh viện, phòng sạch y tế uy tín, chuyên nghiệp

Với kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án trên toàn quốc, INTECH E&C cung cấp giải pháp khảo sát, thiết kế phòng sạch bệnh viện đồng bộ theo công năng, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu của từng cơ sở.

Trong một dự án bệnh viện, kết quả không phụ thuộc riêng vào hệ thống HVAC hay vật liệu phòng sạch. Kiến trúc, luồng di chuyển, áp suất, cấp – hồi – thải khí, thiết bị y tế, điện, điều khiển và biện pháp thi công phải được phối hợp trên cùng cơ sở thiết kế. Đây là lý do mô hình tổng thầu có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát giao diện giữa các hạng mục.

Thiết kế phòng sạch bệnh viện
INTECH E&C thiết kế phòng mổ Bệnh viện Đa khoa Quốc tế An Lão

Khảo sát và làm rõ yêu cầu dự án

INTECH E&C phối hợp cùng chủ đầu tư rà soát công năng, quy trình, mặt bằng, hạ tầng, thiết bị và mục tiêu kiểm soát của từng khu vực. Dữ liệu được chuyển thành yêu cầu kỹ thuật và tiêu chí có thể kiểm tra trước khi phát triển phương án thiết kế phòng sạch bệnh viện.

Tư vấn tiêu chuẩn và giải pháp kỹ thuật

Đội ngũ kỹ sư thiết kế phòng sạch bệnh viện xác định phạm vi tiêu chuẩn, sơ đồ phân khu, luồng di chuyển, quan hệ áp suất và phương án hệ thống. Giải pháp được lựa chọn theo rủi ro thực tế, không mặc định mọi khu vực phải sử dụng cùng ISO Class, lọc HEPA hoặc số lần trao đổi khí.

Thiết kế kiến trúc, HVAC và MEP đồng bộ

Mặt bằng, panel, trần, sàn, cửa, hệ thống HVAC, điện, khí y tế, điều khiển và thiết bị được phối hợp để hạn chế xung đột. Bản vẽ thể hiện rõ giao diện kỹ thuật, vị trí bảo trì và điều kiện nghiệm thu.

Sản xuất, cung cấp và tích hợp thiết bị

INTECH E&C phối hợp vật tư và thiết bị phòng sạch với yêu cầu của từng khu vực. Các thiết bị như cửa, pass box, Air Shower, lọc, cảm biến hoặc hệ thống giám sát chỉ được lựa chọn khi phù hợp công năng; không đưa vào dự án theo danh mục cố định.

Thi công và kiểm soát chất lượng

Quá trình thi công được tổ chức theo trình tự hạn chế bụi, bảo vệ vật tư và kiểm soát độ kín. Giao diện giữa kiến trúc, HVAC, MEP và thiết bị được kiểm tra trước khi đóng trần hoặc hoàn thiện bề mặt.

Chạy thử, cân chỉnh và đo kiểm

Sau khi hệ thống hoàn thiện, INTECH E&C thực hiện hoặc phối hợp chạy thử, cân chỉnh và đo kiểm theo phạm vi đã thống nhất. Kết quả được đánh giá theo đúng tên phòng, trạng thái, tiêu chuẩn và tiêu chí nghiệm thu của dự án.

Bàn giao công trình và hồ sơ kỹ thuật

Công trình được bàn giao cùng bản vẽ hoàn công, thông số thiết bị, kết quả thử nghiệm và tài liệu thuộc phạm vi hợp đồng. Hồ sơ rõ ràng giúp chủ đầu tư tiếp nhận hệ thống, tổ chức vận hành và đánh giá thay đổi sau này.

Câu hỏi thường gặp về thiết kế phòng sạch bệnh viện

Phòng sạch y tế có phải phòng sạch bệnh viện không?

Phòng sạch y tế là khái niệm rộng. Phòng sạch bệnh viện là một nhóm ứng dụng thuộc phạm vi đó và được bố trí trong cơ sở khám chữa bệnh. Ngoài bệnh viện, phòng sạch y tế còn có thể xuất hiện tại IVF, ngân hàng mô, labo, cơ sở dược hoặc sản xuất thiết bị y tế.

Phòng cách ly sử dụng áp suất âm hay dương?

Phòng cách ly lây nhiễm qua không khí thường sử dụng áp suất âm để hạn chế tác nhân thoát ra ngoài. Phòng bảo vệ người bệnh có thể sử dụng áp suất dương. Trường hợp kết hợp hai mục tiêu cần giải pháp chuyên biệt.

Thiết kế phòng sạch bệnh viện có bắt buộc sử dụng bộ lọc HEPA không?

Không phải mọi không gian đều bắt buộc sử dụng HEPA. Cấp lọc phụ thuộc loại phòng, tiêu chuẩn, cấu hình HVAC và mục tiêu kiểm soát. Nếu sử dụng HEPA, thiết kế cần tính đến vị trí, trở lực, khả năng kiểm tra và thay thế.

Thiết kế phòng sạch bệnh viện cần kiểm soát những thông số nào?

Tùy công năng, các thông số có thể gồm chênh áp, lưu lượng khí, nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái lọc, nồng độ hạt, vi sinh, độ ồn và cảnh báo. Danh mục phải được xác định từ yêu cầu sử dụng và tiêu chí nghiệm thu.

ISO 14644 có đủ để thiết kế phòng sạch bệnh viện không?

Không. ISO 14644 hỗ trợ phân loại, thiết kế và thử nghiệm phòng sạch nhưng không bao phủ toàn bộ yêu cầu bệnh viện. Dự án còn phải tuân thủ quy định Việt Nam và các yêu cầu chuyên ngành về y tế, thông khí, kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn cháy và vận hành.

Cần chuẩn bị gì trước khi làm việc với đơn vị thiết kế phòng sạch bệnh viện?

Chủ đầu tư nên chuẩn bị mặt bằng, danh sách phòng, công năng, quy trình, số người, thiết bị, tải, tiêu chuẩn dự kiến, thời gian hoạt động và yêu cầu nghiệm thu. Dữ liệu càng rõ thì phương án thiết kế phòng sạch bệnh viện càng sát nhu cầu và hạn chế thay đổi.

Thiết kế phòng sạch bệnh viện là bài toán phối hợp giữa kiểm soát nhiễm khuẩn, công năng y tế, kiến trúc và hệ thống kỹ thuật. Phòng mổ, phòng cách ly, phòng bảo vệ, CSSD, phòng pha chế và labo có mục tiêu khác nhau nên không thể áp dụng một cấp sạch, một chế độ áp suất hoặc một cấu hình HVAC chung.

Một giải pháp thiết kế phòng sạch bệnh viện phù hợp phải bắt đầu từ yêu cầu sử dụng, đánh giá rủi ro và tiêu chuẩn áp dụng; sau đó mới xác định phân khu, luồng di chuyển, sơ đồ áp suất, thông gió, lọc, vật liệu, giám sát và chương trình nghiệm thu. Việc ghi rõ tiêu chí ngay từ đầu giúp kiểm soát thiết kế, hạn chế thay đổi và tạo cơ sở đánh giá công trình sau khi hoàn thiện.

Nếu doanh nghiệp cần khảo sát, xây dựng yêu cầu kỹ thuật hoặc triển khai thiết kế phòng sạch bệnh viện, hãy liên hệ INTECH E&C để được đội ngũ kỹ sư trao đổi và tư vấn giải pháp tổng thể phù hợp với công năng, tiêu chuẩn và kế hoạch đầu tư của dự án.