Tiêu chuẩn phòng sạch Class 100000: Ứng dụng và thiết kế

Trong sản xuất dược phẩm, linh kiện điện tử, thiết bị y tế hay thực phẩm, phòng sạch Class 100.000 được xem là cấp độ nền tảng, giúp đảm bảo môi trường sản xuất ổn định, kiểm soát bụi và vi sinh ở mức an toàn. Việc hiểu tiêu chuẩn phòng sạch Class 100.000 (tương đương ISO 8) không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm và độ tin cậy của quy trình.

1. Tiêu chuẩn phòng sạch Class 100.000 là gì?

Theo tiêu chuẩn FED-STD-209E của Hoa Kỳ, phòng sạch Class 100.000 là môi trường có số lượng hạt bụi ≥ 0,5 micromet (µm) không vượt quá 100.000 hạt trên mỗi foot khối không khí, tương đương khoảng 3.520.000 hạt/m³.

Đây là mức độ sạch cơ bản trong hệ thống phân loại phòng sạch, thường được sử dụng cho những khu vực sản xuất, lắp ráp hoặc đóng gói không yêu cầu vô trùng tuyệt đối, nhưng vẫn cần kiểm soát bụi, vi sinh và tạp chất để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Từ năm 2001, tiêu chuẩn FED-STD-209E đã được thay thế bởi ISO 14644-1:1999, và phiên bản mới nhất hiện nay là ISO 14644-1:2015.
Theo quy đổi, Class 100.000 tương đương với ISO Class 8 trong hệ thống tiêu chuẩn quốc tế ISO 14644.

Tiêu chuẩn ISO được sử dụng rộng rãi hơn nhờ các ưu điểm:

  • Áp dụng đơn vị đo m³, phù hợp với quy chuẩn quốc tế.
  • Đánh giá được nhiều kích thước hạt khác nhau, giúp xác định chính xác hơn mức độ sạch thực tế.
  • Tương thích với hệ thống chứng nhận GMP, FDA, EU-GMP, thuận lợi cho xuất khẩu và kiểm định.
Tiêu chí Yêu cầu kỹ thuật Class 100.000 (ISO 8) Ghi chú
Giới hạn hạt trong không khí (Các ngưỡng cho phép theo Tiêu chuẩn ISO 14644-1 đối với ISO 8) Hạt ≥ 0,5 µm/m³: 3.520.000 Hạt ≥ 1 µm/m³: 832.000 Hạt ≥ 5 µm/m³: 29.300
Số lần trao đổi không khí (ACH) 10 – 20 lần/giờ Phụ thuộc thiết kế HVAC và diện tích phòng
Nhiệt độ 20 – 24°C Nhiệt độ có thể tuỳ vào công năng phòng, lĩnh vực sản xuất và yêu cầu của chủ đầu tư
Độ ẩm tương đối (RH) 45 – 65 % Tuỳ vào công năng phòng, lĩnh vực sản xuất và yêu cầu của chủ đầu tư
Áp suất chênh lệch (so với khu vực liền kề) 10 ± 5 Pa

2. Phòng sạch Class 100.000 (ISO 8) liệu có đủ sạch?

Mức độ sạch của phòng sạch Class 100.000 (tương đương ISO 8) cần được đánh giá dựa trên đặc thù sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng của từng ngành. Tuy đây là mức độ sạch thấp nhất trong các tiêu chuẩn phòng sạch phổ biến, nhưng vẫn sạch hơn đáng kể so với một môi trường văn phòng thông thường và đáp ứng được nhiều ngành công nghiệp.

Trong hệ thống kiểm soát chất lượng của GMP, khu vực có cấp độ tương đương Class 100.000 (ISO 8) thường được xếp vào Grade D, được phép sử dụng cho các công đoạn đóng gói, pha chế không vô trùng hoặc khu vực bao quanh (background zone) của các phòng sạch cấp cao hơn. Như vậy, Class 100.000 được xem là mức nền phù hợp cho các nhà máy cần kiểm soát bụi và vi sinh ở mức ổn định mà không phát sinh chi phí đầu tư quá lớn (ISO, 2015; EU GMP Annex 1, 2022).

3. Ứng dụng của phòng sạch Class 100.000 (ISO 8)

Phòng sạch Class 100.000 (ISO 8) được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất yêu cầu môi trường sạch ở mức trung bình, bảo đảm an toàn sản phẩm và tuân thủ tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế:

  • Ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng: Dây chuyền pha chế, chiết rót, đóng gói và bảo quản thường đặt trong khu vực ISO 8 nhằm hạn chế nhiễm bụi và vi sinh.
  • Ngành điện tử – cơ khí chính xác: Các xưởng lắp ráp bảng mạch, module LED, cảm biến, linh kiện nhựa kỹ thuật sử dụng phòng sạch ISO 8 để kiểm soát tạp chất ảnh hưởng đến độ chính xác của sản phẩm.
  • Ngành mỹ phẩm – hóa chất: Sản xuất kem, gel, dung dịch chăm sóc cá nhân trong môi trường ISO 8 giúp duy trì độ tinh khiết và hạn chế ô nhiễm chéo giữa các mẻ sản xuất.
  • Ngành y tế – thiết bị chăm sóc sức khỏe: Chế tạo dụng cụ y tế, bao bì, linh kiện nhựa y tế cần môi trường sạch nhưng không yêu cầu vô trùng tuyệt đối.
  • Phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu: Các cơ sở kiểm nghiệm hóa lý, vật liệu, sinh học cơ bản thường duy trì môi trường ISO 8 để bảo đảm độ chính xác trong phép đo và ổn định mẫu thử.

Nhờ đáp ứng đồng thời các tiêu chí về hiệu quả kiểm soát, chi phí và khả năng vận hành, phòng sạch Class 100.000 (ISO 8) được coi là giải pháp tiêu chuẩn cho nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

4. Yêu cầu về thiết kế và thi công phòng sạch Class 100.000 (ISO 8)

Thiết kế và thi công phòng sạch Class 100.000 (ISO 8) đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa kiến trúc, hệ thống cơ điện (MEP) và HVAC, nhằm duy trì môi trường có nồng độ hạt bụi, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất nằm trong giới hạn quy định của ISO 14644-1:2015.

4.1. Nguyên tắc bố cục và phân vùng

Bố cục phòng sạch Class 100.000 (ISO 8) được thiết kế theo nguyên tắc luồng không khí một chiều hoặc kết hợp giữa luồng không khí hỗn loạn và luồng không khí một chiều, tùy theo tính chất quy trình sản xuất.

  • Phân vùng chức năng: Các khu vực cần được tách biệt rõ ràng gồm phòng đệm (airlock), phòng thay đồ (gowning room), khu vực sản xuất chính, và khu phụ trợ. Việc phân tầng áp suất được thiết lập theo hướng từ vùng sạch hơn đến vùng ít sạch hơn để tránh ô nhiễm ngược.
  • Luồng di chuyển hợp lý: Sơ đồ di chuyển của nhân sự, vật tư và luồng không khí phải được bố trí một chiều, hạn chế giao cắt. Người và vật liệu nên sử dụng lối ra vào riêng để ngăn lây nhiễm chéo.
  • Phòng đệm (Airlock): Giúp ổn định áp suất và ngăn dòng khí bẩn xâm nhập. Cửa ra vào của phòng đệm được trang bị hệ thống interlock, bảo đảm chỉ mở một cửa tại một thời điểm.
  • Pass Box: Dùng để trung chuyển vật tư, mẫu vật mà không cần người di chuyển qua lại.

4.2. Hệ thống xử lý không khí (HVAC)

Hệ thống HVAC là trung tâm vận hành của phòng sạch, chịu trách nhiệm duy trì nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và nồng độ hạt bụi theo giới hạn cho phép.

Không khí sạch được xử lý từ AHU hoặc BFU qua đường ống dẫn gió về cửa cấp lọc qua filter hepa hoặc cung cấp trực tiếp qua FFU. Luồng khí tuần hoàn được hồi về qua khe gió sàn hoặc tường để bảo đảm đối lưu kín, tránh nhiễm chéo.

4.3. Vật liệu và cấu kiện phòng sạch

Các vật liệu cấu thành phòng sạch cần không sinh bụi, kháng tĩnh điện, kháng khuẩn và dễ vệ sinh.

  • Vách, trần, sàn: Panel lõi EPS, PU, PIR, Rockwool, Glasswool hoặc Magie Oxit tuỳ vào yêu cầu của chủ đầu tư.
  • Sàn: Ưu tiên Epoxy tự san phẳng hoặc PVC chống tĩnh điện (tuỳ theo nhu cầu của khách hàng và yêu cầu của quy trình), có khả năng chịu tải và chống hóa chất nhẹ.
  • Cửa: Cửa panel, cửa inox, cửa cuốn nhanh.
  • Góc bo và khe nối: Bo tròn toàn bộ góc sàn – tường – trần để tránh bám bụi và dễ vệ sinh.

4.4. Hệ thống điện – chiếu sáng – điều khiển

  • Chiếu sáng: Sử dụng đèn LED phòng sạch đạt chuẩn IP65 – IP66, bề mặt phẳng, không khe hở, độ rọi 300–500 Lux.
  • Điện và ổ cắm: Lắp đặt âm tường, sử dụng ổ cắm có nắp đậy kín, chống bụi – chống ẩm.
  • Điều khiển và giám sát: Điều khiển dùng PLC hoặc tích hợp hệ thống BMS (Building Management System), SCADA để theo dõi áp suất, nhiệt độ, độ ẩm và cảnh báo khi thông số vượt ngưỡng (tuỳ theo nhu cầu của khách hàng và tính chất dự án).

4.5. Thiết bị và phụ kiện chuyên dụng

Các thiết bị phụ trợ trong phòng sạch Class 100.000 (ISO 8) giúp duy trì điều kiện ổn định và giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn:

Hạng mục Công dụng
Pass Box Trung chuyển vật tư giữa các khu vực, tránh ô nhiễm chéo
Air Shower Loại bỏ bụi trên quần áo bảo hộ của nhân viên trước khi vào phòng sạch
FFU – Fan Filter Unit Cung cấp luồng khí sạch ổn định, tích hợp quạt và bộ lọc HEPA
Sticky Mat Giữ lại bụi bẩn trên đế giày, bánh xe đẩy trước lối vào
Bàn ghế inox 304/316 Dễ vệ sinh, chống ăn mòn, không sinh bụi thứ cấp
Vật tư tiêu hao cleanroom Găng tay, khẩu trang, quần áo, khăn lau, giấy phòng sạch đạt chứng nhận ISO Class 8

4.6. Nghiệm thu và kiểm định

Trước khi đưa vào vận hành, phòng sạch cần trải qua kiểm định ban đầu (qualification) theo quy trình của ISO 14644-3:2019, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và nồng độ hạt bụi.

Chỉ khi tất cả thông số đạt chuẩn ISO 8 mới được bàn giao và vận hành chính thức.

5. Lưu ý quan trọng khi lắp đặt và vận hành phòng sạch Class 100.000 (ISO 8)

5.1. Lưu ý khi lắp đặt

Trong quá trình thi công phòng sạch Class 100.000 (ISO 8), mục tiêu quan trọng là đảm bảo độ kín khí, độ sạch và sự ổn định của luồng khí sau hoàn thiện. Một số điểm cần chú ý gồm:

  • Tổ chức thi công theo trình tự sạch: Lắp đặt vách phòng lớn để định hình không gian, sau đó treo T và triển khai hệ thống ống gió, khí nén, máng cáp và các tuyến MEP. Tiếp tục mài sàn và xử lý bề mặt nền, lắp đặt vách panel cho các phòng nhỏ, đóng trần và hoàn thiện các thiết bị trần, cuối cùng phủ sàn epoxy để hoàn thiện.
  • Tất cả mối nối panel và khe tiếp giáp cần trám kín bằng silicone trung tính hoặc keo chuyên dụng ít phát thải hạt.
  • Bộ lọc HEPA chỉ được lắp sau khi hoàn thiện toàn bộ bề mặt và vệ sinh tổng thể, nhằm ngăn bụi lọt vào hệ thống.
  • Nghiệm thu và đo kiểm ban đầu (initial qualification) cần thực hiện theo ISO 14644-3:2019, kiểm tra nồng độ hạt bụi, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất trước khi đưa vào vận hành và bàn giao.

Những yêu cầu này giúp đảm bảo phòng sạch đạt độ kín và độ sạch thiết kế, hạn chế chi phí hiệu chỉnh sau lắp đặt và tạo điều kiện thuận lợi cho giai đoạn vận hành ổn định.

5.2. Lưu ý khi vận hành

Sau khi đưa vào hoạt động, phòng sạch Class 100.000 (ISO 8) cần được vận hành theo quy trình chuẩn để duy trì độ sạch ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Các nguyên tắc chính gồm:

  • Kiểm soát ra – vào nghiêm ngặt: Nhân viên phải mặc đầy đủ trang phục bảo hộ đạt chuẩn ISO 8 và tuân thủ quy trình vào phòng theo thứ tự: thay đồ → thảm dính bụi → airlock → airshower → khu sản xuất.
  • Duy trì thông số môi trường: Giữ nhiệt độ 20 – 24°C (tuỳ vào yêu cầu của quy trình), độ ẩm 45 – 65%, chênh áp 10 ± 5 Pa, được giám sát bằng các thiết bị đo kiểm hoặc các cảm biến để truyền tín hiệu về hệ điều khiển trung tâm.
  • Giới hạn người và hoạt động trong khu vực sạch: Chỉ nhân sự được đào tạo được phép vận hành; hạn chế mở cửa, di chuyển vật liệu hoặc thiết bị không cần thiết.
  • Vệ sinh định kỳ và thay lọc: Thực hiện thay lọc dựa trên khuyến cáo của nhà cung cấp khi chênh áp vượt ngưỡng khuyến cáo.
  • Đào tạo nhân sự: Tổ chức huấn luyện định kỳ về thao tác, vệ sinh, xử lý sự cố và quy trình khẩn cấp nhằm bảo đảm tính tuân thủ và an toàn lâu dài.

Việc duy trì các thông số vận hành trong giới hạn kiểm soát không chỉ giúp phòng sạch đạt độ ổn định theo ISO 14644.

Intech E&C – Đối tác thi công phòng sạch Class 100.000 (ISO 8) đạt chuẩn quốc tếVới hơn 10 năm kinh nghiệm và hơn 500 dự án phòng sạch thành công trên toàn quốc, Intech E&C được đánh giá là nhà thầu phòng sạch hàng đầu Việt Nam, cung cấp giải pháp tổng thể “One-stop Service” gồm: Tư vấn – Thiết kế – Thi công – Đo kiểm – Bảo trì.Các dự án của Intech E&C đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO 14644, GMP-EU, FDA, được triển khai trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, bán dẫn, điện tử, thiết bị y tế, ô tô và thực phẩm. Công ty sở hữu đội ngũ kỹ sư chuyên sâu về HVAC và cơ điện M&E, cùng hệ thống nhà máy sản xuất thiết bị cleanroom tại Bắc Ninh, bảo đảm tiến độ và chất lượng đồng bộ.

Tiêu chuẩn phòng sạch Class 100.000 (ISO 8) là cấp độ sạch nền tảng, phù hợp với đa số quy trình sản xuất hiện đại trong dược phẩm, điện tử và cơ khí chính xác. Khi được thiết kế, thi công và vận hành đúng chuẩn, môi trường này giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng sản phẩm, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tuân thủ quy định quốc tế về kiểm soát môi trường sạch.

Nguồn tham khảo:

  • ISO 14644-1:2015 – Cleanrooms and Associated Controlled Environments – Part 1: Classification of Air Cleanliness by Particle Concentration (ISO, 2015).
  • EU GMP Guidelines – Annex 1: Manufacture of Sterile Medicinal Products (2022).
  • WHO Good Manufacturing Practices (Annex 2, 2021).
  • SEMI Standards – Cleanroom Guidelines for Semiconductor Manufacturing (2021).
  • U.S. Environmental Protection Agency (EPA) – Indoor Air Quality Research Summary (2023).
  • ISO 14644-3:2019 – Test Methods
  • ISO 14644-4:2022 – Design, Construction and Start-up
  • ASHRAE Handbook – HVAC Applications (2023)

Liên hệ Intech E&C để được khảo sát miễn phí, tư vấn thiết kế và nhận báo giá chi tiết cho dự án của bạn:

  • Website: https://intech.vn/
  • Email: contact@intechgroup.vn
  • Số điện thoại: 0339502319
  • Địa chỉ:
    • Trụ sở chính: 145 Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam
    • Nhà máy – Trung tâm R&D: Số 32, đường Hữu Nghị, Khu Công nghiệp Đô thị và Dịch vụ VSIP, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
    • Chi nhánh Sài Gòn: 274 Đồng Đen, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận