INTECH – Chuyên gia trong lĩnh vực: Tư vấn – Thiết kế – Thi Công phòng sạch

Hãy để chúng tôi được đồng hành cùng bạn!

Nếu doanh nghiệp của anh chị đang tìm hiểu về phòng sạch trong ngành của mình được thực hiện như thế nào? thì đây chính là nơi dành cho anh chị.

Có thể anh chị đã nắm được, nhưng INTECH vẫn xin nhắc về một số khái niệm phòng sạch:

Phòng sạch là phòng được kiểm soát hàm lượng bụi (kích thước hạt, số lượng hạt), nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, tính vô trùng, nhiễm chéo trong phạm vi cho phép.

Phạm vi cho phép ở đây tùy thuộc vào tiêu chuẩn của từng ngành, mỗi trường hợp cụ thể trong ngành cũng sẽ yêu cầu cấp độ sạch khác nhau do vậy mức độ kiểm soát chi tiết cũng sẽ khác nhau.

Tư vấn phòng sạch là đưa ra lời lý giải giúp chủ đầu tư có phương án triển khai tối ưu nhất, dựa trên mục đích sử dụng nhưng vẫn đáp ứng được mọi yêu cầu cần thiết.

Thiết kế phòng sạch là thực hiện hóa ý tưởng lên bản vẽ để phục vụ cho quá trình thi công, xây dựng phòng sạch. Giúp chủ đầu tư thấy được hình ảnh dự án của mình trong tương lai.
Thi công phòng sạch là thực hiện hóa bản vẽ thiết kế thành một công trình thực tế bằng cách sử dụng vật liệu, trang thiết bị, … phù hợp để đáp ứng mọi thông số kỹ thuật theo bản vẽ thiết kế.

2. Tiêu chuẩn được áp dụng cho phòng sạch

  • Tiêu chuẩn Federal Standard 209 –FS 209
  • Tiêu chuẩn ISO
  • Tiêu chuẩn GMP

Hiện nay, tại thị trường Việt Nam phòng sạch thường áp dụng một trong ba tiêu chuẩn:

  • TCVN: 14644 – ISO: ISO 1 – ISO 8 với cấp độ sạch giảm dần
  • Federal Standard 209: Class1. class 10. class 100. class 1000. class 10.000. class 100.000 với cấp độ sạch giảm dần
  • GMP: A, B, C, D với cấp độ sạch giảm dần

Tuy nhiên, xét về độ sạch của 3 tiêu chuẩn trên có sự tương đương cụ thể hãy so sánh cột 2, cột 4 và cột cuối ảnh dưới đây theo thông số ở cột 1:

SO SÁNH PHÂN LOẠI PHÒNG SẠCH QUỐC TẾ
Particles / m3 >= 0.5 Micro mét US 209D non-metric US 209E 1992 metric EC cGMP Annex I 1997 Germany VDI 2083 1990 UK BS 5295 1989 Japan JIS B 9920 1989 ISO 14644-1
1              
3.5       0   2 2
10   M1          
35 1 M 1.5   1   3 3
100   M.2          
353 10 M 2.5   2   4 4
1.000   M 3          
3.530 100 M3.5 A, B
A = unidrectional
B = turblulent
3 E or F 5 5
10.000   M4          
35.300 1.000 M 4.5   4 G or H 6 6
100.000   M5          
353.000 10.000 M 5.5 C 5 J 7 7
1.000.000   M 6          
3.530.000 100.000 M 6.5 D 6 K 8 8
10.000.000   M 7          
So sánh phân loại phòng sạch
* Một số thông số tham khảo trong phòng sạch: 
Tiêu chuẩn nhiệt độ:
Từ 22 độ C (Cộng trừ 3 độ C), đây là nhiệt độ an toàn cho hầu hết các thiết bị, sản phẩm, con ngườiTiêu chuẩn độ ẩm:
Độ ẩm trung bình từ 50% (Cộng trừ 10%) để an toàn với con người, tuy nhiên những khu vực ít có sự xuất hiện của con người có thể xuống thấp chỉ 18%Tiêu chuẩn độ bụi: Theo cột (1) ảnh trên
Tiêu chuẩn áp suất:
Áp suất từ 15 – 45 PA, phần đa các loại phòng sạch đều thuộc áp suất dương, tức là áp suất lớn hơn bên ngoài để hạn chế bị nhiễm bẩn từ ngoài vào.

Anh chị đang tìm hiểu về ngành nào hãy xem chi tiết tại đây:

Phòng sạch điện tử  .  Phòng sạch thực phẩm  Phòng sạch bệnh viện  .  Phòng  sạch đạt chuẩn GMP  .  Các loại phòng sạch khác

I. DỊCH VỤ PHÒNG SẠCH TẠI INTECH

Dịch vụ phòng sạch tại INTECH bao gồm các hạng mục: Tư vấn, thiết kế, thi công được các khách hàng Nhật Bản, Hàn Quốc và khách hàng trong nước đánh giá cao về chất lượng, tiến độ thi công.

Hơn 7 năm kinh nghiệm, INTECH đã thực hiện xây dựng phòng sạch ở nhiều lĩnh vực khác nhau: Phòng mổ (Bệnh viện), Dược phẩm, Linh kiện điện tử, Thực phẩm, Hóa mỹ phẩm, Thuốc thú y, thủy hải sản, Phòng sơn, Phòng kiểm nghiệm, Phòng nghiên cứu, …

I. Tư Vấn Phòng Sạch

Tư Vấn Giải Pháp Tối Ưu Cho Phòng Sạch:

Tư vấn phòng sạch là đưa ra phương án tối ưu nhất trong việc xây dựng phòng sạch, là hoạt động cần thiết trong xây dựng phòng sạch để đảm bảo rằng phòng sạch đó đáp ứng các yêu cầu trong từng lĩnh vực khác nhau và các yêu cầu đó đã, đang được duy trì nhằm đạt được hiệu quả mong đợi trong phạm vi đầu tư tối ưu.

Trong phạm vi một ngành nào đó, tiêu chuẩn phòng sạch và quy trình sản xuất đóng gói, lưu trữ và bảo quản được quy định khác nhau, do đó phòng sạch phải được thiết kế một cách phù hợp để đảm bảo các yếu tố quy định.

Tư Vấn Quy Trình, Hệ Thống Quản Lý:

INTECH cung cấp giải pháp tư vấn toàn diện trong xây dựng, vận hành nhà máy theo nguyên tắc, tiêu chuẩn quốc tế như: GMP/ ISO tại Việt Nam.

INTECH sẵn sàng tư vấn nhằm đưa lại lợi ích tối đa cho khách hàng:

  • Sự kết hợp hoàn hảo của giải pháp kinh tế và kỹ thuật cho mỗi dự án, công trình.
  • Đảm bảo sự phát triển bền vững và lợi ích lâu dài cho khách hàng.

II. Thiết Kế Phòng Sạch

Dự án thiết kế phòng sạch tùy thuộc vào quy trình sản xuất và yêu cầu về cấp độ sạch với từng lĩnh vực, từng sản phẩm cụ thể.

Hạng mục thiết kế phòng sạch:

  • Hệ thống điều hòa không khí
  • Hệ thống HVAC
  • Hệ thống trần, vách, sàn
  • Hệ thống đèn điện chiếu sáng, điện động lực
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy
  • Hệ thống xử lý nước thải
  • Hệ thống RO, khí nén, nước thường (tùy từng lĩnh vực)
  • Hệ thống camera, điện thoại, internet

III. Thi Công Phòng Sạch

Quy trình thi công phòng sạch:

B1: Tiếp nhận yêu cầu, khảo sát

>>  B2: Tư vấn & trình bày các phương án

B3: Thi công lắp đặt

>>  B4: Hoàn thiện, test thử hệ thống, hướng dẫn quản lý vận hành

B5: Hỗ trợ vận hành, bảo hành, bảo trì

IV. Một Số Thuật Ngữ Trong Phòng Sạch

  • Air Lock (Phòng ngăn không khí): Là phòng đặt giữa khu vực sạch và khu vực bán sạch, nó có tác dụng phòng đệm hay phòng trung chuyển khi người và vật liệu ra vào khỏi khu vực phòng sạch.
  • Air flow rate (Lưu lượng dòng khí): Thể tích dòng khí trong mỗi đơn vị thời gian.
  • Air Shower (Phòng tắm khí): Là phòng nhỏ có bố trí các vòi phun khí nén, nhằm làm sạch nhân viên trước khi đi vào phòng sạch.
  • Airborne Particulate Cleanliness Class Number (Cấp độ sạch về số lượng các hạt có trong không khí): Cấp độ càng nhỏ chứng tỏ phòng càng sạch.
  • Ceiling Grid System (Hệ thống khung cửa cần trần nhà): Là cấu trúc xây dựng có lắp đặt hệ thống chiếu sáng và lọc không khí cho phòng sạch.
  • Cleanroom Partitions (Các tấm ngăn trong phòng sạch): Là các tấm tường được sử dụng để ngăn phòng sạch thành nhiều khu vực sạch đáp ứng các yêu cầu sạch khác nhau.
  • Clean Room Pass Thrus (Phòng đi ngang qua phòng sạch): Là phòng ngăn không khí, dùng để làm hành lang dành cho sản phẩm và các nguyên vật liệu ra vào khỏi khu vực phòng sạch mà không có nhân viên đi vào để tránh sự xâm nhập của các yếu tố nhiễm bẩn.
  • Clean Room Suits (Quần áo sạch): Bộ quần áo được làm từ vải không dệt, sợi chống tĩnh điện, thường được mặc trùm bên ngoài quần áo thông thường.
  • Clean Room Tables (Bàn làm việc trong phòng sạch): Bàn được làm từ các vật liệu chuyên dụng và thiết kế chuyên biệt dùng trong phòng sạch.
  • Cleanzone: Không gian tập trung các hạt có trong không khí được kiểm soát dưới mức độ cho phép.
  • Contamination (Sự nhiễm bẩn): Là các chất nguy hại hoặc chất không mong muốn có mặt trong môi trường làm giảm độ tinh khiết.
  • Electrostatic Discharge (Phóng điện do tĩnh điện): Sự giải phóng điện tích không có kiểm soát của điện thế làm phá hỏng các sản phẩm bán dẫn.
  • Equipment Layout (Mặt bằng triển khai thiết bị): Bản tóm tắt về phòng sạch và các khu vực chức năng  khác cần thiết liên kết ăn khớp với nhau về chức năng và phối hợp hoạt động.
  • Federal Standard 209E: Văn bản tuyên bố tiêu chuẩn độ sạch không khí trong phòng sạch.
  • Filter Module (Máy lọc): Thiết bị lắp bộ lọc HEPA hoặc ULPA, được lắp ở trần nhà hoặc trong tường của phòng sạch.
  • HEPA (High Effciency Particulate Air) Filter (Bộ lọc bụi trong không khí hiệu năng cao): Khả năng lọc không khí , giữ lại ít nhất 99,97% các hạt bụi có kích thước nhỏ tới 0,3 micron.
  • ULPA (Ultra Low Particulate Air) Filter (Bộ lọc bụi cực nhỏ trong không khí): Bộ lọc có thể giữ lại 99,9999% các tiểu phân có kích thước nhỏ tới 0,12 micron.
  • HVAC (Heating, Ventilation anh Air Conditioning) Systems (Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí): Thiết bị cung cấp, duy trì việc sưởi ấm, làm mát và điều hòa không khí.
  • Laminar Flow (Thổi gió từng lớp): Thổi gió trong một khu vực có giới hạn không gian xác định với hướng và vận tốc gió không thay đổi.
  • Microbes (Vi sinh vật): Các sinh vật cực nhỏ, thường mang theo bệnh, chúng thường được phát tán từ da người khi tế bào da bị bong tróc.
  • Particle Size (Kích thước tiểu phân): Số đo, kích thước của một hạt.
  • Particle (Tiểu phân): Là vật thể, ở dạng rắn hoặc lỏng, có kích thước từ 0,001 – 1,000 micron.
  • Particulate (Hạt): Là vật thể bao gồm nhiều tiểu phân tách biệt nhau.
  • Prefilters (Lọc sơ bộ, tiền lọc): Lọc bổ sung được dùng để nối tiếp với bộ lọc chính, lọc tiểu phân cỡ lớn và bảo vệ bộ lọc chính không bị nhiễm bẩn quá mức.
  • Sample Acquisition Time (Thời gian tiếp nhận mẫu): Thời gian thiết bị đếm hạt tích lũy dữ liệu đếm trước khi trả về zero và tiếp tục đếm lại lần nữa.
  • Sealant (Gioăng, keo bít kín): Chất dẻo hoặc silicon dùng để gắn bộ lọc HEPA vào khung trần nhà.
  • Turbulent Flow (Dòng chảy rối): Dòng không khí trong một không gian nhất định.
  • Utility Matrix (Bảng khai thác sử dụng thiết bị): Tổng kết các phân tích về việc khai thác sử dụng từng thiết bị để lập kế hoạch xây dựng một phòng sạch.
  • Unidirectional Airflow Cleanrooms/ Laminar Airflow Cleanrooms (Phòng sạch có dòng khí theo một hướng duy nhất/ dòng khí phân nhiều lớp).

V. Tiêu Chuẩn Được Sử Dụng Khi Làm Phòng Sạch

  • Tiêu chuẩn Federal Standard 209 –FS 209
  • Tiêu chuẩn ISO
  • Tiêu chuẩn WHO
  • Tiêu chuẩn GMP